climbing maidenhair fern
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài dương xỉ nhiệt đới: "climbing maidenhair fern" là tên tiếng Anh của một loài dương xỉ có khả năng leo, thuộc chi Lygodium, phổ biến ở Cựu Thế giới và đã du nhập đến một số khu vực như Jamaica và Florida.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The climbing maidenhair fern can cover large areas with its delicate fronds. (Cây dương xỉ leo có thể phủ lên những khu vực rộng lớn bằng những tán lá mỏng manh của nó.)
- Botanists study the spread of the climbing maidenhair fern in new environments. (Các nhà thực vật học nghiên cứu sự phát tán của cây dương xỉ leo trong các môi trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu khoa học, sách hướng dẫn về thực vật hoặc các cuộc thảo luận về các loài thực vật xâm lấn.
- The climbing maidenhair fern, Lygodium microphyllum, is considered an invasive species in some regions. (Cây dương xỉ leo, Lygodium microphyllum, được coi là một loài xâm lấn ở một số khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Maidenhair fern (n): Dương xỉ (chỉ chung các loài trong chi , thường không có đặc tính leo).
- Climbing fern (n): Dương xỉ leo (tên gọi chung cho các loài dương xỉ thuộc chi ).
Từ đồng nghĩa
- Old World climbing fern: Dương xỉ leo Cựu Thế giới (một tên gọi khác dựa trên phạm vi phân bố).
- Small-leaf climbing fern: Dương xỉ leo lá nhỏ (mô tả đặc điểm lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ ghép chỉ tên một loài thực vật cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ ghép chỉ tên một loài thực vật cụ thể.)
Noun
- giống climbing maidenhair.